từ vựng tiếng anh chủ đề quân đội

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề về quân đội

Tiếng Anh giờ đây đã trở thành kỹ năng quan trọng trong tất cả mọi lĩnh vực. Đối với những bạn học quân đội, cảnh sát cũng cần bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh để tiếp thu những kiến thức quân sự từ khắp các quốc gia trên toàn thế giới. Hiểu được điều đó, bài viết lần này PARIS ENGLISH xin giới thiệu bộ Từ vựng Tiếng Anh về quân đội.

tu vung ve quan doi

Từ vựng tiếng anh về chức vụ trong quân đội

  1. Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá
  2. Lieutenant General: Trung tướng
  3. Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
  4. Line of march: đường hành quân
  5. Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
  6. Major General: Thiếu tướng
  7. Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất
  8. Commander: sĩ quan chỉ huy
  9. Chief of staff: tham mưu trưởng
  10. Colonel (Captain in Navy); Đại tá
  11. Field-officer: sĩ quan cấp tá
  12. First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy
  13. Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
  14. General: Đại tướng
  15. Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
  16. Warrant-officer: chuẩn uý
  17. Vice Admiral: Phó Đô đốc
  18. Commodore: Phó Đề đốc
  19. Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy
  20. Liaison officer: sĩ quan liên lạc

tu vung tieng anh chu de quan doi

Tổng hợp từ vựng tiếng anh chủ đề quân đội khác

  1. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
  2. Company (military): đại đội
  3. Comrade: đồng chí/ chiến hữu
  4. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  5. Combat unit: đơn vị chiến đấu
  6. Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  7. Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  8. Combine efforts, join forces: hiệp lực
  9. Commandeer: trưng dụng cho quân đội
  10. Commando: lính com-măng-đô/ biệt kích/ biệt động/ đặc công
  11. Concentration camp: trại tập trung
  12. Counter-attack: phản công
  13. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích
  14. Court martial: toà án quân sự
  15. Crack troops: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ
  16. Crash: sự rơi (máy bay)
  17. Curfew: lệnh giới nghiêm/ sự giới nghiêm
  18. Class warfare: đấu tranh giai cấp
  19. Cold war: chiến tranh lạnh
  20. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
  21. Convention, agreement: hiệp định
  22. Combat patrol: tuần chiến
  23. Curtain-fire: lưới lửa
  24. Deadly weapon: vũ khí giết người
  25. Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm
  26. Demilitarization: phi quân sự hoá
  27. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
  28. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  29. Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  30. Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
  31. Disarmament: giải trừ quân bị
  32. Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
  33. Defense line: phòng tuyến
  34. Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật
  35. Drill: sự tập luyện
  36. Drill-ground: bãi tập, thao trường
  37. Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện
  38. Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
  39. Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
  40. Front lines: tiền tuyến
  41. Factions and parties: phe phái
  42. Faction, side: phe cánh
  43. Field hospital: bệnh viện dã chiến
  44. Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái
  45. Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
  46. Fighting trench: chiến hào
  47. Flak: hoả lực phòng không
  48. Flak jacket: áo chống đạn
  49. Flight recorder: hộp đen trong máy bay
  50. Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  51. General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh
  52. General of the Air Force: Thống tướng Không quân
  53. General of the Army: Thống tướng Lục quân
  54. General staff: bộ tổng tham mưu
  55. Genocide: tội diệt chủng
  56. Grenade: lựu đạn
  57. Ground forces: lục quân
  58. Guerrilla: du kích, quân du kích
  59. Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  60. Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa
  61. Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery
  62. Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng
  63. Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ
  64. Insurgency: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn
  65. Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo
  66. Interception: đánh chặn
  67. Jet plane: máy bay phản lực
  68. Land force: lục quân
  69. Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ
  70. Landing troops: quân đổ bộ
  71. Mercenary: lính đánh thuê
  72. Military attaché: tùy viên quân sự
  73. Military base: căn cứ quân sự
  74. Military operation: hành binh
  75. Militia: dân quân
  76. Minefield: bãi mìn
  77. Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng
  78. Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  79. Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
  80. Parachute troops: quân nhảy dù
  81. Paramilitary: bán quân sự
  82. To boast, to brag: khoa trương
  83. To bog down: sa lầy
  84. To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
  85. To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích
  86. To postpone (military) action: hoãn binh
  87. Vanguard: Quân Tiên Phong II
  88. Veteran troops: quân đội thiện chiến
  89. Ministry of defence: bộ Quốc phòng
  90. Zone of operations: khu vực tác chiến

Như vậy là tất cả Từ vựng Tiếng Anh về quân đội đã được PARIS ENGLISH chia sẻ tới các bạn. Hy vọng, bài viết từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sách mà trung tâm giới thiệu sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho những ai đã, đang và sẽ học tiếng Anh. Ngoài ra còn rất nhiều bài viết về từ vựng các chủ đề khác nhau trên PARIS ENGLISH, bạn có thể truy cập trang để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!

Đăng kí ngay khóa học Tiếng Anh để được trải nghiệm khóa học cùng giáo viên bản xứ với những phương pháp học độc đáo và hiện đại chỉ có tại Paris English nhé!