Từ vựng Tiếng Anh chủ đề đồ vật trong phòng ngủ, phòng tắm, nhà vệ sinh và phòng ăn

Hiện nay, việc áp dụng phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề rất thông dụng và hiệu quả đối với  những học viên vừa mới học Tiếng Anh. Cách này không chỉ hệ thống lại khối lượng từ vựng bạn đã học mà còn rất có lợi khi bạn tham gia các cuộc thi Tiếng Anh quốc gia hay quốc tế. Với cách học này, bạn sẽ dễ dàng nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh trong một thời gian ngắn. Hôm nay PARIS ENGLISH sẽ giới thiệu đến các bạn bộ từ vựng Tiếng Anh chủ đề đồ vật trong phòng ngủ, phòng tắm, nhà vệ sinh và phòng ăn. Cùng tìm hiểu bộ từ vựng Tiếng Anh này nhé!

Từ vựng tiếng Anh về các đồ vật trong phòng ngủ

  • Lamp – /læmp/: Đèn
  • Pillowcase – /’pilou/ /keis/: Vỏ gối
  • Flat sheet – /flæt//ʃi:t/: Ga phủ
  • Curtain – /’kə:tn/: Rèm cửa
  • Bed – /bed/: Giường
  • Mirror – /’mirə/: Gương
  • Cushion – /’kuʃn/: Gối tựa lưng

  • Wardobe – /’wɔ:droub/: Tủ quần áo
  • Fitted sheet – /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: Ga bọc
  • Headboard – /’hedbɔ:d/: Tấm bảng ở phía đầu giường
  • Dressing table – /´dresiη ‘teibl /: Bàn trang điểm
  • Wallpaper – /’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường
  • Pillow – /’pilou/: Cái gối
  • Carpet – /’kɑ:pit/: Thảm
  • Blinds – /blaindz/: Rèm chắn sáng
  • Mattress – /’mætris/: Đệm
  • Bedspread – /’bedspred/: Khăn trải giường
  • Blanket – /’blæɳkit/: Chăn
  • Jewellery box – /’dʤu:əlri/ /bɔks/: Hộp đựng đồ trang sức
  • Alarm clock – /ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm

  • Shower Curtain – /ʃaʊəʳ ˈkɜː.tən/: Màn tắm
  • Bath mat – /bɑːθmæt/: Tấm thảm hút nước trong nhà tắm
  • Hairdyer – /heəʳˈdraɪ.əʳ/: Máy sấy tóc
  • Toothpaste – /ˈtuːθ.peɪst/: Kem đánh răng
  • Nailbrush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chải đánh móng tay
  • Wastepaper basket – /ˈweɪstˌbɑː.skɪt/: Thùng rác
  • Hot water faucet – /hɒt ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước nóng
  • Title – /ˈtaɪ.tļ/: Tường phòng tắm (ốp đá hoa chống thấm nước)
  • Toilet – /ˈtɔɪ.lət/: Bồn cầu
  • Sponge – /spʌndʒ/: Miếng bọt biển
  • Medicine chest – /ˈmed.ɪ.səntʃest/: Tủ thuốc
  • Cold water faucet – /kəʊld ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước lạnh
  • Hamper – /ˈhæm.pəʳ/: Hòm mây đựng quần áo chưa giặt

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm

  • Showerhead – /ʃaʊəʳhed/: Vòi tắm
  • Towel rail – /taʊəlreɪl/: Thanh để khăn
  • Sink – /sɪŋk/: Bồn rửa mặt
  • Stopper – /stɒp.əʳ/: Nút
  • Washcloth – /ˈwɒʃ.klɒθ/: Khăn mặt
  • Curtain rod – /ˈkɜː.tənrɒd/: Thanh kéo rèm che
  • Soap – /səʊp/: Xà phòng
  • Drain – /dreɪn/: Ống thoát nước
  • Curtain rings – /ˈkɜː.tənrɪŋz/: Vòng đai của rèm che
  • Bath towel – /bɑːθtaʊəl/: Khăn tắm
  • Shampo – /ʃæmˈpuː/: Dầu gội đầu
  • Scale – /skeɪl/: Cái cân
  • Soap dish – /səʊpdɪʃ/: Khay xà phòng
  • Hand towel – /hændtaʊəl/: Khăn lau tay
  • Touthbrush – /ˈtuːθ.brʌʃ/: Bàn chải đánh răng
  • Showr cap – /ʃaʊəʳkæp/: Mũ tắm
  • Bathtub – /ˈbɑːθ.tʌb/: Bồn tắm

Một số từ vựng tiếng Anh về nhà vệ sinh

Một số từ vựng tiếng Anh về nhà vệ sinh

  • Bathroom – /ˈbɑːθ.rʊm/: Nhà tắm
  • Restroom – /ˈrest.ruːm/: Nhà vệ sinh ở nơi công cộng
  • Lavatory – /’læv.ə.tər.i/: Nhà vệ sinh
  • Washroom – /ˈwɒʃ.rʊm/: Nhà vệ sinh (có cả bồn rửa) ở nơi công cộng
  • Toilet – /ˈtɔɪ.lət/: Nhà vệ sinh
  • Loo – /luː/: Nhà vệ sinh
  • WC – /ˌdʌb.l̩.jʊˈsiː/: Nhà vệ sinh
  • Potty – /ˈpɒt.i/: Cái bô
  • Pot – /pɒt/: Cái bô

Một số từ vựng tiếng Anh về phòng ăn

  • Tablespoon – /ˈteɪblspuːn /: Thìa to
  • Spoon – /spu:n/: Thìa
  • Soup spoon – /suːp spuːn/: Thìa ăn súp
  • Wooden spoon – /ˈwʊdn spuːn /: Thìa gỗ
  • Teaspoon – /ˈtiːˌspuːn /: Thìa nhỏ
  • Glass – /glɑ:s/: Cốc thủy tinh
  • Bowl – /boul/: Bát
  • Chopsticks – /ˈʧɒpstɪks /: Đũa
  • Crockery – /ˈkrɒkəri /: Bát đĩa sứ
  • Saucer – /ˈsɔːsə/: Đĩa đựng chén
  • Dessert spoon – /dɪˈzɜːt spuːn/: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Fork – /fɔːk/: Dĩa
  • Soup ladle – /suːp ˈleɪdl/: Cái môi (để múc canh)
  • Cup – /kʌp/: Chén
  • Plate – /pleit/: Đĩa
  • Broiler – /’brɔilə/: Vỉ sắt để nướng thịt
  • Oven gloves – /ˈʌvn glʌvz/: Găng tay dùng cho lò sưởi
  • Chopping board – /ˈʧɒpɪŋ bɔːd/: Thớt

Một số từ vựng tiếng Anh về phòng ăn

  • Grater – /’greitə/: Cái nạo
  • Corkscrew – /’kɔ:kskru:/: Cái mở chai rượu
  • Grill – /gril/: Vỉ nướng
  • Bottle opener – /ˈbɒtl ˈəʊpnə/: Cái mở chai bia
  • Corer – /’kɔ:rə/: Đồ lấy lõi hoa quả
  • Tray – /trei/: Cái khay, mâm
  • Colander – /’kʌlində/: Cái rổ
  • Kitchen foil – /ˈkɪʧɪn fɔɪl /: Giấy bạc gói thức ăn
  • Oven cloth – /ˈʌvn klɒθ /: Khăn lót lò
  • Tea towel – /tiː ˈtaʊəl /: Khăn lau chén
  • Kitchen scales – /ˈkɪʧɪn skeɪlz /: Cân thực phẩm
  • Frying pan – /ˈfraɪɪŋ pæn /: Chảo rán
  • Pot – /pɔt/: Nồi to
  • Scouring pad – /ˈskaʊərɪŋ pæd/: Miếng rửa bát
  • Apron – /’eiprən/: Tạp dề
  • Steamer – /’sti:mə/: Nồi hấp
  • Spatula – /’spæt∫ulə/: Dụng cụ trộn bột
  • Burner – /’bə:nə/: Bật lửa
  • Kitchen roll – /ˈkɪʧɪn rəʊl/: Giấy lau bếp
  • Washing-up liquid – /ˈwɒʃɪŋˈʌp ˈlɪkwɪd/: Nước rửa bát
  • Saucepan – /ˈsɔːspən/: Cái nồi
  • Pot holder – /pɒt ˈhəʊldə/: Miếng lót nồi
  • Sieve – /siv/: Cái rây
  • Peeler – /’pi:lə/: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Tongs – /tɒŋz/: Cái kẹp
  • Jar – /dʒɑ:/: Lọ thủy tinh
  • Rolling pin – /ˈrəʊlɪŋ pɪn /: Cái cán bột

Hi vọng, qua những kiến thức Tiếng Anh mà Paris English chia sẻ trên có thể giúp bạn phần nào củng cố – thu thập thêm nhiều kiến thức mới và tự tin hơn trong giao tiếp Tiếng Anh nhé. Một điều lưu ý quan trọng mà bạn nên biết, dù học tiếng Anh bằng bất kỳ phương pháp nào cũng cần thời gian, sự cố gắng, chăm chỉ rèn luyện mỗi ngày mới thu về kết quả. Vì thế hãy nỗ lực hết mình, thành công sẽ đến với bạn!

Đăng kí ngay khóa học Tiếng Anh để được trải nghiệm phương pháp học độc đáo và hiện đại chỉ có tại Paris English nhé!

Các chi nhánh của trung tâm Anh Ngữ Paris English

Trụ sở chính

868 Mai Văn Vĩnh, Quận 7, TP. HCM.

089.814.9042

Chi nhánh 1

135A Nguyễn Thị Diệu, Quận 3, TP. HCM.

 089.814.6896

Chi nhánh 2

173 Hùng Vương, Hoà Thành, Tây Ninh.

 0276.730.0799

Chi nhánh 3

397 CMT8, TP. Tây Ninh, Tây Ninh.

 0276.730.0899

Chi nhánh 4

230 Tôn Đức Thắng, Phường Phú thuỷ, TP Phan Thiết, Bình Thuận.

 0938.169.133

Chi nhánh 5

380 Trần Hưng Đạo, Phường Lạc Đạo, TP Phan Thiết, Bình Thuận.

0934.019.133

Youtube: https://tinyurl.com/ParisEnglishYoutube

Facebook: https://www.facebook.com/paris.edu.vn/

Hotline: 0939.72.77.99