Số thứ tự trong tiếng anh là bài học căn bản khi chúng ta mới tiếp xúc với bộ môn ngoại ngữ này. Có thể nói, số thứ tự tiếng anh được sử dụng rất nhiều trong văn nói lẫn văn viết. Vậy cách sử dụng số thứ tự như thế nào? Cách viết số đếm và số thứ tự trong tiếng anh ra sao? Mời bạn đọc theo dõi ngay bài viết bên dưới cùng Paris English nhé.
Nội dung bài viết
Số thứ tự trong tiếng anh là gì? Cách sử dụng và cách viết
Số thứ tự trong tiếng anh là ngữ pháp được sử dụng để biểu thị vị trí thứ hạng, thứ tự. Các đối tượng được sử dụng để miêu tả có thể là một sự vật, hiện tượng trong chuỗi thứ tự.
Bên cạnh đó, số thứ tự còn được sử dụng phổ biến trong cuộc sống với nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đa số chúng ta sử dụng số thứ tự để biểu thị vị trí thứ bậc cũng như dùng làm số đếm.
Đối với những người mới, chắc hẳn ai cũng đã từng nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự. Cùng xem qua một số lưu ý của Paris English bên dưới để nắm rõ hơn về cách sử dụng bạn nhé!
Tìm hiểu về Số đếm (cardinal number)
Số đếm (cardinal number) được dùng để biểu thị số lượng của sự vật, hiện tượng. Bảng ví dụ bên dưới của Paris English sẽ giúp bạn làm quen với các số đếm từ 1 đến 20. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng số đếm không chỉ dừng lại 20 con số mà còn kéo dài vô tận.
Dẫu vậy, để làm quen với số đếm trong tiếng anh, bạn nên bắt đầu từ 10 đến 20 số đầu tiên. Khi đã luyện tập quen dần, bạn hãy bắt đầu tìm hiểu thêm nhiều số đếm khác. Tuy vậy, bạn không cần quá lo lắng vì các số lớn đều xoay quanh một số quy tắc nhất định.
Tìm hiểu về Số thứ tự (ordinal number)
Số thứ tự được dùng để biểu thị thứ tự, vị trí xếp hạng (nhất, nhì, ba) của các sự vật. Nếu số đếm có tới 20 mặt chữ khó nhớ thì số thứ tự lại trái ngược hoàn toàn. Số thứ tự tiếng anh được tạo ra chỉ bằng việc thêm các đuôi vào số đếm tương ứng. Tuy nhiên, bạn đọc cũng cần lưu ý một số quy tắc để tránh nhầm lẫn. Sau đây, Paris English sẽ phân chia số thứ tự thành 2 nhóm giúp dễ học hơn:
Nhóm thứ tự bất quy tắc bao gồm:
- Thứ nhất: first (1st)
- Thứ hai: second (2nd)
- Thứ ba: third (3rd)
Nhóm thứ tự có quy tắc bằng cách thêm “th” vào cuối mỗi số đếm:
- Số 4: Fourth (4th)
- Số 5: Fifth (5th)
- Số 6: Sixth (6th)
- Số 7: Seventh (7th)
Để hiểu một cách đầy đủ và chính xác hơn về số thứ tự tiếng anh, mời bạn theo dõi bảng sau.
Số | Số thứ tự | Số đếm |
1 | 1st | One |
2 | 2nd | Two |
3 | 3rd | Three |
4 | 4th | Four |
5 | 5th | Five |
6 | 6th | Six |
7 | 7th | Seven |
8 | 8th | Eight |
9 | 9th | Nine |
10 | 10th | Ten |
11 | 11th | Eleven |
12 | 12th | Twelve |
13 | 13th | Thirteen |
14 | 14th | Fourteen |
15 | 15th | Fifteen |
16 | 16th | Sixteen |
17 | 17th | Seventeen |
18 | 18th | Eighteen |
19 | 19th | Nineteen |
20 | 20th | Twenty |
Hướng dẫn cách sử dụng số thứ tự tiếng anh
Những ví dụ sau đây sẽ giúp bạn thực hành sử dụng số thứ tự trong thực tiễn một cách dễ dàng. Cùng Paris English theo dõi ngay các cách dùng số thứ tự trong tiếng anh thông dụng bên dưới bạn nhé!
Diễn tả thứ bậc của sự vật, hiện tượng
Điển hình nhất của ví dụ về số thứ tự chính là dùng để biểu thị thứ hạng, vị trí của một cuộc thi.
Ví dụ: You are the second person to finish the marathon.
(Bạn là người thứ hai về đích trong cuộc thi chạy marathon).
Gagarin was the first person to explore the moon.
(Gagarin là người đầu tiên thám hiểm mặt trăng).
Mô tả thứ tự ngày trong lịch biểu
Số thứ tự trong tiếng anh còn được dùng để biểu thị số thứ tự ngày trong tháng. Với cách dùng này bạn đọc cần lưu ý phải thêm từ “The” phía trước khi nói đến ngày trong tháng.
Ví dụ: My birthday is on the 29th of February.
(Sinh nhật của tôi là ngày 29 tháng 2).
Số thứ tự tiếng anh giúp xác định vị trí, thứ tự của sự vật
Số thứ tự tiếng anh cũng được sử dụng để xác định vị trí của sự vật, hiện tượng trong một chuỗi.
Ví dụ: The second group of drinks on the menu has my favorite.
(Nhóm đồ uống thứ hai trong menu có món tôi yêu thích).
Số đếm dùng để đếm số lượng sự vật, đo lường khoảng cách
Số đếm có rất nhiều công dụng trong đời sống bao gồm việc đếm các số lượng đồ vật, con người. Số đếm còn được sử dụng thường xuyên trong việc tính toán, đo lường trong các môn học.
Ví dụ: The garment factory has a total of 20 workers working.
(Nhà xưởng may có tất cả 20 công nhân đang làm việc).
This apartment complex has a total of 23 floors.
(Khu chung cư này có tất cả 23 tầng).
This huge tree has a height of up to 20 meters.
(Cây gỗ to lớn này có chiều cao lên đến 20 mét).
Vậy là chuyến hành trình tìm hiểu về cách dùng số thứ tự trong tiếng anh đã kết thúc. Mong rằng khi đọc đến đây bạn đọc đã nắm rõ được cách viết cũng như cách dùng số thứ tự. Đừng quên theo dõi thêm các bài viết về kiến thức tiếng anh khác của Paris English nhé!
Xem thêm
Số thứ tự Tiếng Anh lớp 3 – Hướng dẫn cách sử dụng đơn giản nhất
Câu trần thuật tiếng anh – Nắm trọn kiến thức chỉ trong 5 phút FULL
Câu gián tiếp tiếng anh là gì? Khác gì so với câu trực tiếp?